Binh cường nước mạnh

Direct English translation

A strong army, a strong country.

Giải thích tiếng Việt
Quân đội hùng mạnh nền tảng làm cho đất nước vững mạnh; dùng để nhấn mạnh vai trò của sức mạnh quân sự đối với quốc gia.
English explanation
A strong army makes a strong nation; used to emphasize the importance of military strength to a country’s power and stability.